Ô tô điện Vinfast VF5
529.000.000₫
🎯 ƯU ĐÃI VINFAST VF5 MỚI NHẤT 2025
🎁 Giảm ngay 4% giá xe khi mua mới trong tháng này
🚘 Tặng 2 năm bảo hiểm thân vỏ hoặc 12 triệu tiền mặt linh hoạt theo nhu cầu
💸 Hỗ trợ vay mua xe với lãi suất ưu đãi giảm thêm 3%
🔁 Đổi xe xăng sang xe điện VF5, nhận hỗ trợ tới 10 triệu đồng
💰 Tặng 10 triệu vào ví VinClub cho khách đăng ký biển Hà Nội
🎉 Thành viên VinClub được giảm thêm 0,5% – 1,5%
✅ Giá đã bao gồm VAT
✅ Bảo hành xe: 7 năm hoặc 160.000 km
✅ Bảo hành pin: 8 năm – không giới hạn số km
📞 Liên hệ ngay để nhận báo giá & ưu đãi chi tiết!
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN & LÁI THỬ
Nội thất tinh tế
Không gian rộng rãi, phối màu sành điệu, cuốn hút với các đường viền bắt mắt.



















Vận hành êm ái
- Công suất tối đa 134 mã lực, tương đương xe xăng 1,6L 4 xi lanh
- Mạnh mẽ, linh hoạt. Sẵn sàng cho mọi hành trình.
- Dòng xe: A-SUV
- Quãng đường di chuyển (chuẩn NEDC)*: 326,4 km/lần sạc
- Công suất tối đa: 134 hp
- Mô men xoắn cực đại: 135 Nm
- 3.967 x 1.723 x 1.579
- 37,23 Kwh
- Hợp kim 17 inch
- 13 kWh/100 km
- 5 ghế
- 33 phút
- 6 túi khí
VF 5 sở hữu thiết kế hiện đại, trẻ trung, cá tính và nổi bật với các lựa chọn phối màu nội ngoại thất, đảm bảo cá nhân hóa theo phong cách sống, cá tính và sở thích của mỗi khách hàng.
VinFast VF 5 được trang bị đầy đủ những công nghệ tiên tiến bậc nhất:
- Giám sát hành trình cơ bản
- Cảnh báo giao thông phía sau
- Cảnh báo điểm mù
- Hỗ trợ đỗ xe phía sau
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
Tích hợp các ứng dụng, tiện ích thông minh như:
- Trợ lý ảo điều khiển bằng giọng nói
Giúp nâng tầm trải nghiệm và kiến tạo một phong cách sống đẳng cấp, văn minh, hiện đại cho người sở hữu.
(*)Lưu ý:
- Các thông tin sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước.
- Một số tính năng sẽ chưa có sẵn hoặc chưa được kích hoạt tại thời điểm giao xe cho Khách hàng. Những tính năng này sẽ được cập nhật sau thông qua phương thức cập nhật phần mềm từ xa hoặc qua kết nối không dây hoặc cập nhật tại xưởng dịch vụ VinFast.
- Một số tính năng nâng cao có thể thuộc gói dịch vụ ADAS và Smart Services thu phí.
- Quãng đường di chuyển được tính toán dựa trên kết quả kiểm định theo quy chuẩn toàn cầu (NEDC hoặc WLTP). Quãng đường di chuyển thực tế có thể giảm so với kết quả kiểm định, phụ thuộc vào tốc độ lái xe, nhiệt độ, địa hình, thói quen sử dụng của người lái, chế độ lái được cài đặt, số lượng hành khách, và các điều kiện giao thông khác.
Kích Thước & Trọng Lượng
| Thông số | VF 5 |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 3.967 x 1.723 x 1.578 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.514 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 168 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.360 |
| Dung tích cốp sau | 260L – mở rộng 900L khi gập ghế |
Động Cơ & Vận Hành
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | 1 motor điện |
| Công suất tối đa | 100 kW / 134 HP |
| Mô-men xoắn cực đại | 135 Nm |
| Dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 10,9 giây |
| Tốc độ tối đa | 130 km/h |
| Chế độ lái | Eco / Normal |
Pin & Quãng Đường
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dung lượng pin khả dụng | 37.23 kWh |
| Quãng đường sạc đầy (NEDC) | 326 km |
| Sạc nhanh 10–70% | ~33 phút |
| Sạc tiêu chuẩn 3.5 kW | < 11 giờ |
| Hệ thống phanh tái sinh | 2 chế độ |
Ngoại Thất – Gọn Gàng, Thể Thao
-
Mâm xe hợp kim 17 inch
-
Đèn pha halogen – tự động bật/tắt
-
Đèn LED hậu & đèn phanh trên cao
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
Gạt mưa sau & ăng ten vây cá
-
5 màu thời trang: Trắng, Xám, Đen, Đỏ, Vàng (nâng cao)
Nội Thất – Tiện Nghi Đủ Dùng
| Trang bị | VF 5 |
|---|---|
| Chất liệu ghế | Giả da |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Điều hòa | Chỉnh cơ – 1 vùng |
| Lọc không khí | PM2.5 |
| Vô lăng tích hợp nút bấm | Có |
Hệ Thống Giải Trí & Kết Nối
-
Màn hình đồng hồ lái kỹ thuật số 7 inch
-
Kết nối Apple CarPlay & Android Auto qua app
-
2 cổng USB (trước & sau)
-
Kết nối Bluetooth, Wifi, eSIM
-
Điều khiển xe bằng giọng nói
-
Hiển thị tình trạng giao thông, bản đồ vệ tinh qua app
-
Hỏi đáp trợ lý ảo, giải trí đồng bộ điện thoại
An Toàn – Đủ Dùng Trong Phân Khúc
| Trang bị an toàn | VF 5 |
|---|---|
| Túi khí | 6 túi khí (trước, bên, rèm) |
| ABS, EBD, BA | Có |
| ESC, TCS, HSA | Có |
| Camera lùi, hỗ trợ đỗ xe | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảnh báo giao thông cắt ngang | Có |
| Giám sát hành trình (cơ bản) | Có |
| Khóa cửa tự động khi vận hành | Có |
| Cảnh báo chống trộm, khóa động cơ | Có |


